heinrich schliemann

heinrich schliemann

Heinrich Schliemann carefully examines ancient artifacts at an excavation site.

Định nghĩa

Heinrich Schliemann một Danh từ riêng, chỉ một nhà khảo cổ học người Đức sống từ năm 1822 đến 1890. Ông nổi tiếng đã khám phá ra chín lớp thành phố chồng lên nhau của thành Troy, đồng thời khai quật thành Mycenae.

dụ sử dụng
  • (Heinrich Schliemann used Homer's works as a map to discover Troy.)
  • (Many criticized Heinrich Schliemann's excavation methods, but his importance cannot be denied.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Schliemann of Troy": cụm từ này dùng để chỉ Heinrich Schliemann như một biểu tượng của việc kết hợp văn học cổ điển với khảo cổ học thực địa.
    • Ông được mệnh danh "the Schliemann of Troy" những khám phá vĩ đại. (He is known as "the Schliemann of Troy" for his great discoveries.)
Biến thể từ gần giống
  • Schliemannism (Danh từ): chủ nghĩa Schliemann, chỉ phương pháp khảo cổ học dựa trên văn bản cổ, đôi khi bị xem thiếu khoa học.
    • Chủ nghĩa Schliemannism thường bị phê phán sự thiếu chính xác. (Schliemannism is often criticized for its lack of precision.)
  • Schliemannic (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Heinrich Schliemann.
    • Phương pháp Schliemannic đã mở đường cho nhiều cuộc khai quật sau này. (The Schliemannic method paved the way for many later excavations.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà khảo cổ học huyền thoại (legendary archaeologist): dùng để chỉ một người tầm ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực khảo cổ.
  • Người tìm ra thành Troy (discoverer of Troy): cách gọi trực tiếp dựa trên thành tựu của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig up (khai quật): hành động đào lên để tìm kiếm đồ cổ.
    • Heinrich Schliemann đã dig up nhiều hiện vật quý giá từ Mycenae. (Heinrich Schliemann dug up many valuable artifacts from Mycenae.)
  • Uncover (phát hiện ra): tìm ra thứ đó bị chôn vùi.
    • Ông đã uncover chín lớp thành phố tại Troy. (He uncovered nine city layers at Troy.)
Thành ngữ liên quan
  • "To follow in Schliemann's footsteps": đi theo con đường của Schliemann, nghĩa theo đuổi khảo cổ học dựa trên văn bản cổ.
    • Nhiều nhà khảo cổ trẻ muốn follow in Schliemann's footsteps để khám phá các thành phố cổ. (Many young archaeologists want to follow in Schliemann's footsteps to discover ancient cities.)